bách tán
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài cây thân gỗ lớn, thường xanh, thuộc chi Araucaria, họ Bách tán (Araucariaceae): Cây có tán lá hình tháp đặc trưng, cành mọc vòng đều đặn, lá hình vảy hoặc hình kim. Loài cây này thường được trồng làm cảnh trong công viên hoặc các khuôn viên rộng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Cổng chính của dinh thự được trang trí bởi hai cây bách tán cao vút.
- Loài bách tán này có nguồn gốc từ Nam Mỹ và châu Đại Dương.
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong văn học hoặc miêu tả, bách tán có thể được dùng như một hình ảnh biểu tượng cho sự cao quý, vững chãi và trang nghiêm do dáng vóc đặc trưng của cây.
- Hàng bách tán đứng thẳng như những người lính gác trầm mặc.
Biến thể và từ liên quan
- Họ Bách tán (Araucariaceae): Tên gọi của họ thực vật hạt trần mà cây bách tán thuộc về.
- Bách (柏): Một loài cây khác trong họ Hoàng đàn (Cupressaceae), đôi khi có thể gây nhầm lẫn về tên gọi nhưng là loài hoàn toàn khác biệt.
Từ đồng nghĩa
- Cây Araucaria: Tên gọi theo tiếng Latinh của chi thực vật này, thường được dùng trong văn bản khoa học.
- Cây Vương tùng: Một tên gọi khác trong tiếng Việt để chỉ một số loài trong chi .
Lưu ý
- Từ bách tán chủ yếu được sử dụng như một danh từ chỉ thực vật. Nó không có các cụm động từ (phrasal verbs) hay thành ngữ (idioms) phổ biến trong tiếng Việt.
- Cần phân biệt bách tán (Araucaria) với các loài cây khác có tên chứa "bách" như bách xanh, bách diệp thuộc các họ thực vật khác nhau.